-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa từ)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">sə.ˈrɑʊn.diɳ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- == Danh từ ==+ === Danh từ ===- + =====Sự bao quanh, sự bao vây==========Sự bao quanh, sự bao vây=====- + === Tính từ ===- + - ===Tính từ===+ - + =====Bao quanh, vây quanh; ngoại vi==========Bao quanh, vây quanh; ngoại vi=====- =====Phụ cận==========Phụ cận=====::[[the]] [[surrounding]] [[country]]::[[the]] [[surrounding]] [[country]]::vùng phụ cận, vùng ngoại vi::vùng phụ cận, vùng ngoại vi+ ==Chuyên ngành==+ === Xây dựng===+ =====adjacent area to ~=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chung quanh=====- + [[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]]- == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chung quanh=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Nearby, neighbouring, local, adjoining, neighbourhood,adjacent, bordering, abutting, circumambient, circumjacent: Thesurrounding countryside was bursting into bloom.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=surrounding surrounding] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=surrounding surrounding]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=surrounding surrounding]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - [[Category: Danh từ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
