• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:52, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´regjuləs</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´regjuləs</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều .reguli===
    ===Danh từ, số nhiều .reguli===
    - 
    =====Antimon kim loại; kim loại chưa luyện=====
    =====Antimon kim loại; kim loại chưa luyện=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    === Xây dựng===
    -
    | __TOC__
    +
    =====hợp kim chống mòn=====
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Kim loại chưa tinh luyện=====
    =====Kim loại chưa tinh luyện=====
    - 
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====antimon kim loại, antimon không tinh khiết=====
    =====antimon kim loại, antimon không tinh khiết=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====nửa quadric=====
    +
    =====(hình học ) nửa quađric=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hợp kim chống mòn=====
    +
    =====hợp kim chống mòn=====
    ::[[regulus]] [[of]] [[antimony]]
    ::[[regulus]] [[of]] [[antimony]]
    ::hợp kim chống mòn antimon
    ::hợp kim chống mòn antimon
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====(pl. reguluses or reguli) Chem.=====
     
    - 
    -
    =====The purer or metallicpart of a mineral that separates by sinking on reduction.=====
     
    - 
    -
    =====Animpure metallic product formed during the smelting of variousores.=====
     
    - 
    -
    =====Reguline adj. [L, dimin. of rex regis king: orig. of ametallic form of antimony, so called because of its readiness tocombine with gold]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=regulus regulus] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /´regjuləs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .reguli

    Antimon kim loại; kim loại chưa luyện

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hợp kim chống mòn

    Cơ - Điện tử

    Kim loại chưa tinh luyện

    Hóa học & vật liệu

    antimon kim loại, antimon không tinh khiết

    Toán & tin

    (hình học ) nửa quađric

    Kỹ thuật chung

    hợp kim chống mòn
    regulus of antimony
    hợp kim chống mòn antimon

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X