-
(Khác biệt giữa các bản)(phien am)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˈlīkən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- ˈlīkən=====(sinh vật học) địa y==========(sinh vật học) địa y=====- - == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tạo=====- =====tạo=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lichen lichen] : Chlorine Online+ - + == Y học==== Y học==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====địa y=====- =====địa y=====+ =====lệnh đài tiễn (loài bệnh da có những tổn thương cứng, tròn ở gần nhau)=====- + - =====lệnh đài tiễn (loài bệnh da có những tổn thương cứng, tròn ở gần nhau)=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Any plant organism of the group Lichenes, composed of afungus and an alga in symbiotic association, usu. of green,grey, or yellow tint and growing on and colouring rocks,tree-trunks, roofs, walls, etc.=====+ - + - =====Any of several types of skindisease in which small round hard lesions occur close together.=====+ - =====Lichened adj. (in sense 1). lichenology n. (in sense 1).lichenous adj. (in sense 2). [L f. Gk leikhen]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Y học]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
