-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa nghĩa của từ)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==- Xem [[urgently]]+ Xem [[urgent]]- + - urgently+ - + - - khẩn trương, cấp bách,+ - ex: an ~ meeting cuộc họp khẩn.+ - *It was ~ that she (should) talk it over with him.+ - - yêu cầu(v)+ - *He was ~ with her for [to give] the details.+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
Thông dụng
Xem urgent
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
