-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác aluminum ===Danh từ=== =====Nhôm===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(US aluminum) a silvery light and malleable metalli...)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">,ælju'minjəm</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[aluminum]]Cách viết khác [[aluminum]]- ===Danh từ======Danh từ===- + =====Nhôm=====+ ==Kỹ thuật chung==+ ===Địa chất========Nhôm==========Nhôm=====- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===N.===+ - + - =====(US aluminum) a silvery light and malleable metallic elementresistant to tarnishing by air. °Symb.: Al.=====+ - + - =====Aluminium bronzean alloy of copper and aluminium. [aluminium, alt. (aftersodium etc.) f. aluminum, earlier alumium f. ALUM + -IUM]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=aluminium aluminium] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
