• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người phụ thợ rèn===== =====Búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)===== =====Cái bật l...)
    Hiện nay (08:53, ngày 22 tháng 8 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´straikə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Người phụ thợ rèn=====
    =====Người phụ thợ rèn=====
    - 
    =====Búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)=====
    =====Búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)=====
    - 
    =====Cái bật lửa=====
    =====Cái bật lửa=====
    - 
    =====Người đánh, vật đánh=====
    =====Người đánh, vật đánh=====
    - 
    =====Công nhân bãi công, công nhân đình công=====
    =====Công nhân bãi công, công nhân đình công=====
    - 
    =====(thể dục thể thao) tiền đạo (trong bóng đá); người cầm chày đứng đối diện với chỗ ném bóng (trong cricket)=====
    =====(thể dục thể thao) tiền đạo (trong bóng đá); người cầm chày đứng đối diện với chỗ ném bóng (trong cricket)=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cơ cấu nối ngắt (ly hợp)=====
    -
    =====cơ cấu nối ngắt (ly hợp)=====
    +
    =====thợ rèn phụ=====
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====thợ rèn phụ=====
    +
    =====dầu búa (đóng cộc)=====
    -
     
    +
    =====đầu búa (đóng cột)=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====búa gỗ=====
    -
    =====dầu búa (đóng cộc)=====
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====người đình công=====
    -
    =====đầu búa (đóng cột)=====
    +
    =====thợ bãi công=====
    -
     
    +
    Tiền đạo
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====búa gỗ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====người đình công=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thợ bãi công=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=striker striker] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person or thing that strikes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An employee on strike.3 Sport the player who is to strike, or who is to be the next tostrike, the ball.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Football an attacking player positionedwell forward in order to score goals.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A device striking theprimer in a gun.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´straikə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người phụ thợ rèn
    Búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)
    Cái bật lửa
    Người đánh, vật đánh
    Công nhân bãi công, công nhân đình công
    (thể dục thể thao) tiền đạo (trong bóng đá); người cầm chày đứng đối diện với chỗ ném bóng (trong cricket)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    cơ cấu nối ngắt (ly hợp)
    thợ rèn phụ

    Xây dựng

    dầu búa (đóng cộc)
    đầu búa (đóng cột)

    Kỹ thuật chung

    búa gỗ

    Kinh tế

    người đình công
    thợ bãi công

    Tiền đạo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X