-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´frʌstəm</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ, số nhiều .frusta, frustums======Danh từ, số nhiều .frusta, frustums===- =====Hình cụt==========Hình cụt=====::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[cone]]::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[cone]]Dòng 15: Dòng 7: ::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[pyramind]]::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[pyramind]]::chóp cụt::chóp cụt+ ==Chuyên ngành==+ === Xây dựng===+ =====khối cụt, đoạn cụt (giữa hai mặt phẳng song song)=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Frustum.jpg|200px|Khối cụt, đoạn cụt (giữa hai mặt song song)]]+ =====Khối cụt, đoạn cụt (giữa hai mặt song song)=====+ ===Toán & tin===+ =====hình cụt=====+ ::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[cone]]+ ::hình nón cụt+ ::[[frustum]] [[of]] [[a]] [[pyramud]]+ ::hình chót cụt+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hình chóp cụt=====+ =====hình cụt=====+ =====đoạn cụt=====- == Toán & tin ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khối cụt=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hình chóp cụt=====+ - + - =====hình cụt=====+ - + - =====đoạn cụt=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====(pl. frusta or frustums) Geom.=====+ - + - =====The remainder of a coneor pyramid whose upper part has been cut off by a plane parallelto its base.=====+ - + - =====The part of a cone or pyramid interceptedbetween two planes.[L, = piece cut off]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
