• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .ungulae=== ::'—–gjuli ::(động vật học) móng; vuốt =====(thực vật học) móng (của cánh hoa)===== ===...)
    Hiện nay (22:57, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều .ungulae===
    ===Danh từ, số nhiều .ungulae===
    ::'[[—–gjuli]]
    ::'[[—–gjuli]]
    ::(động vật học) móng; vuốt
    ::(động vật học) móng; vuốt
    - 
    =====(thực vật học) móng (của cánh hoa)=====
    =====(thực vật học) móng (của cánh hoa)=====
    - 
    =====(toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát=====
    =====(toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát=====
    - 
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hình nón cụt vát=====
    -
    =====hình nón cụt vát=====
    +
    -
     
    +
    == Y học==
    == Y học==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dụng cụ lấy thai chết ra=====
    -
    =====dụng cụ lấy thai chết ra=====
    +
    =====móng guốc=====
    -
     
    +
    -
    =====móng guốc=====
    +
    -
     
    +
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đơn trục=====
    -
    =====đơn trục=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====(pl. ungulae) a hoof or claw. [L, dimin. of UNGUIS]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .ungulae

    '—–gjuli
    (động vật học) móng; vuốt
    (thực vật học) móng (của cánh hoa)
    (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát

    Xây dựng

    hình nón cụt vát

    Y học

    dụng cụ lấy thai chết ra
    móng guốc

    Kỹ thuật chung

    đơn trục

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X