• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác mnemotechny ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít=== =====Thuật nhớ===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chu...)
    Dòng 15: Dòng 15:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====tính dễ nhớ=====
    =====tính dễ nhớ=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://foldoc.org/?query=mnemonics mnemonics] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=mnemonics mnemonics] : Foldoc
     +
    == Y học==
     +
    =====thuật luyệntrí nhớ=====
     +
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 27: Dòng 30:
    =====A system for this.=====
    =====A system for this.=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]] [[Category:Y học]]

    10:19, ngày 30 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác mnemotechny

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Thuật nhớ

    Toán & tin

    tính dễ nhớ

    Nguồn khác

    Y học

    thuật luyệntrí nhớ

    Oxford

    N.pl.

    (usu. treated as sing.) 1 the art of improving memory.
    A system for this.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X