• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thể thức, phương thức===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tính mô thái===== == Từ đi...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mou´dæliti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Thể thức, phương thức=====
    =====Thể thức, phương thức=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tính mô thái=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tính mô thái=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====cách thức=====
    =====cách thức=====
    =====mốt=====
    =====mốt=====
    -
    =====phương thức=====
    +
    =====phương thức=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. -ies) 1 the state of being modal.=====
    =====(pl. -ies) 1 the state of being modal.=====

    01:07, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /mou´dæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thể thức, phương thức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính mô thái

    Kỹ thuật chung

    cách thức
    mốt
    phương thức

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 the state of being modal.
    (in sing. or pl.)a prescribed method of procedure. [med.L modalitas (as MODAL)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X