• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác hah ===Thán từ=== =====A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)===== ===Nội động từ...)
    (đóng góp từ Ha tại CĐ Kythuatđóng góp từ Ha tại CĐ Kinhte)
    Dòng 2: Dòng 2:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    - 
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 34: Dòng 30:
    *[http://foldoc.org/?query=ha ha] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=ha ha] : Foldoc
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=ha&searchtitlesonly=yes ha] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=ha&searchtitlesonly=yes ha] : bized
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    04:02, ngày 24 tháng 5 năm 2008

    Thông dụng

    Cách viết khác hah

    Thán từ

    A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)

    Nội động từ

    Kêu ha ha
    to hum and ha

    Xem hum

    Viết tắt của hectare

    Oxford

    Ha int.

    Repr. laughter. [OE: cf. HA]

    Tham khảo chung

    • ha : National Weather Service
    • ha : amsglossary
    • ha : Corporateinformation
    • ha : Chlorine Online
    • ha : Foldoc
    • ha : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X