• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể phân giải===== =====Có thể giải quyết (vấn đề)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´sɔljubl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Có thể giải quyết (vấn đề)=====
    =====Có thể giải quyết (vấn đề)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====giải được=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====giải được=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====That can be resolved.=====
    =====That can be resolved.=====
    =====(foll. by into) analysable. [Fr‚soluble or L resolubilis (as RESOLVE, after soluble)]=====
    =====(foll. by into) analysable. [Fr‚soluble or L resolubilis (as RESOLVE, after soluble)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    22:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri´sɔljubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phân giải
    Có thể giải quyết (vấn đề)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    giải được

    Oxford

    Adj.
    That can be resolved.
    (foll. by into) analysable. [Fr‚soluble or L resolubilis (as RESOLVE, after soluble)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X