-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cát lẫn sỏi===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cát lẫn sỏi===== == Từ điển Kỹ thu...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´hɔgin</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Cát lẫn sỏi==========Cát lẫn sỏi=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====cát lẫn sỏi=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cát lẫn sỏi=====- =====lớp lọc=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====lớp lọc=====- == Oxford==+ === Oxford===- ===N.===+ =====N.=====- + =====A mixture of sand and gravel.==========A mixture of sand and gravel.==========Sifted gravel. [19th c.:orig. unkn.]==========Sifted gravel. [19th c.:orig. unkn.]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]18:01, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
