-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Càng xe, gọng xe===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tầng sét chịu lửa===== =====trụ v...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">θil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Càng xe, gọng xe==========Càng xe, gọng xe=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========tầng sét chịu lửa==========tầng sét chịu lửa=====- =====trụ vỉa=====+ =====trụ vỉa=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====tấm đáy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Oxford===- =====tấm đáy=====+ =====N.=====- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + =====A shaft of a cart or carriage, esp. one of a pair. [ME:orig. unkn.]==========A shaft of a cart or carriage, esp. one of a pair. [ME:orig. unkn.]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]21:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
