• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi)
    (sửa lỗi)
    Dòng 4: Dòng 4:
    :: 過去の栄光を捨て去る
    :: 過去の栄光を捨て去る
    =====すフォーム + 去る  。。。mất=====
    =====すフォーム + 去る  。。。mất=====
     +
    :: 立ち去る: biến mất
    :: 立ち去る: biến mất
    :: 逃げ去る: chạy mất
    :: 逃げ去る: chạy mất

    03:49, ngày 17 tháng 2 năm 2009

    [ 捨て去る ]

    v

    vứt bỏ đi mất
    過去の栄光を捨て去る
    すフォーム + 去る  。。。mất
    立ち去る: biến mất

    :: 逃げ去る: chạy mất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X