-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ====== AGNAIL. [alt. of AGNAIL, infl. by HANG an...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´hæηg¸neil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)==========Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===N.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====N.=========== AGNAIL. [alt. of AGNAIL, infl. by HANG and taking nail as= NAIL(1) 2]=========== AGNAIL. [alt. of AGNAIL, infl. by HANG and taking nail as= NAIL(1) 2]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]03:46, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
