• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Động từ=== =====Xét sai, đánh giá sai===== =====Có ý kiến sai===== ==Từ điển Oxford== ===V.tr.=== =====(also absol.) 1 judge wrongly...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸mis´dʒʌdʒ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Có ý kiến sai=====
    =====Có ý kiến sai=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr.=====
    =====(also absol.) 1 judge wrongly.=====
    =====(also absol.) 1 judge wrongly.=====

    00:46, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸mis´dʒʌdʒ/

    Thông dụng

    Động từ

    Xét sai, đánh giá sai
    Có ý kiến sai

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    (also absol.) 1 judge wrongly.
    Have a wrong opinionof.
    Misjudgement n. (also misjudgment).

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X