• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(động vật học) có chân màng===== ===Danh từ=== =====(động vật học) động vật chân vây===== ==Từ điển O...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´pini¸ped</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====(động vật học) động vật chân vây=====
    =====(động vật học) động vật chân vây=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj. & n.=====
    =====Adj. denoting any aquatic mammal with limbs endingin fins.=====
    =====Adj. denoting any aquatic mammal with limbs endingin fins.=====
    =====N. a pinniped mammal. [L pinna fin + pes ped- foot]=====
    =====N. a pinniped mammal. [L pinna fin + pes ped- foot]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:55, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´pini¸ped/

    Thông dụng

    Tính từ

    (động vật học) có chân màng

    Danh từ

    (động vật học) động vật chân vây

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. denoting any aquatic mammal with limbs endingin fins.
    N. a pinniped mammal. [L pinna fin + pes ped- foot]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X