• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác pedagogics =====Như pedagogics===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====giáo dục học===== ==Từ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´pedə¸gɔdʒi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Như pedagogics=====
    =====Như pedagogics=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====giáo dục học=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===N.===
    +
    =====giáo dục học=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====The science of teaching.=====
    =====The science of teaching.=====

    19:01, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´pedə¸gɔdʒi/

    Thông dụng

    Cách viết khác pedagogics

    Như pedagogics

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    giáo dục học

    Oxford

    N.
    The science of teaching.
    Pedagogics n. [F p‚dagogie f.Gk paidagogia (as PEDAGOGUE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X