• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === n === ===== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] ===== :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀...)
    Hiện nay (08:59, ngày 17 tháng 3 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (sửa ví dụ)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    === n ===
    === n ===
    ===== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] =====
    ===== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] =====
    -
    :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀初頭の地層から見つかる
    +
    :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀初頭の地層を見つけた
    :: Chuyển động tương đối của địa tầng xảy ra dọc theo mặt xếp lớp.: 層理面に沿って起こる地層の相対運動
    :: Chuyển động tương đối của địa tầng xảy ra dọc theo mặt xếp lớp.: 層理面に沿って起こる地層の相対運動

    Hiện nay

    n

    ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG]
    Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀初頭の地層を見つけた
    Chuyển động tương đối của địa tầng xảy ra dọc theo mặt xếp lớp.: 層理面に沿って起こる地層の相対運動

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X