-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác histiology ===Danh từ=== =====(sinh vật học) mô học, khoa nghiên cứu mô===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Th...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">his´tɔlədʒi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====(sinh vật học) mô học, khoa nghiên cứu mô==========(sinh vật học) mô học, khoa nghiên cứu mô=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===N.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====N.==========The study of the structure of tissues.==========The study of the structure of tissues.==========Histological adj.histologist n.==========Histological adj.histologist n.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]17:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
