-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ & tính từ=== =====Đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên===== ==Từ điển Oxford== ===Adv. & predic.adj.=== =====In ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə´strædl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên==========Đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===Adv. & predic.adj.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====Adv. & predic.adj.==========In a straddling position.==========In a straddling position.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]19:42, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
