• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể đếm được===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chữ số===== =====đếm ...)
    Dòng 13: Dòng 13:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====chữ số=====
    =====chữ số=====
    -
    =====đếm được=====
    +
    =====đếm được=====
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====có thể đếm được=====
     +
     
     +
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 24: Dòng 28:
    =====Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]=====
    =====Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]

    13:16, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể đếm được

    Kỹ thuật chung

    chữ số
    đếm được

    Xây dựng

    có thể đếm được

    Oxford

    Adj.

    That can be counted.
    Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X