• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) bệnh viêm khớp xương mãn tính===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====viêm xương khớp...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ɔstioua:´θraitis</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(y học) bệnh viêm khớp xương mãn tính=====
    =====(y học) bệnh viêm khớp xương mãn tính=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====viêm xương khớp=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Y học===
    -
    ===N.===
    +
    =====viêm xương khớp=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====A degenerative disease of joint cartilage, esp. in theelderly.=====
    =====A degenerative disease of joint cartilage, esp. in theelderly.=====

    17:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ɔstioua:´θraitis/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) bệnh viêm khớp xương mãn tính

    Chuyên ngành

    Y học

    viêm xương khớp

    Oxford

    N.
    A degenerative disease of joint cartilage, esp. in theelderly.
    Osteoarthritic adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X