• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Con ba (con bài, con súc sắc)===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ba điểm===== ==Từ điể...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">trei</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Con ba (con bài, con súc sắc)=====
    =====Con ba (con bài, con súc sắc)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====ba điểm=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===N.===
    +
    =====ba điểm=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(pl. treys) the three on dice or cards. [ME f. OF trei,treis three f. L tres]=====
    =====(pl. treys) the three on dice or cards. [ME f. OF trei,treis three f. L tres]=====

    19:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /trei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Con ba (con bài, con súc sắc)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ba điểm

    Oxford

    N.
    (pl. treys) the three on dice or cards. [ME f. OF trei,treis three f. L tres]

    Tham khảo chung

    • trey : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X