-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Bẻ cong vào trong; làm cong===== =====(âm nhạc) chuyển điệu===== =====(ngôn ngữ học) biến cách===== =...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´flekt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: =====(ngôn ngữ học) biến cách==========(ngôn ngữ học) biến cách=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========bẻ cong==========bẻ cong=====Dòng 26: Dòng 23: =====uốn==========uốn=====- =====uốn cong=====+ =====uốn cong=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Tr. change the pitch of (the voice, a musical note, etc.).2 Gram. a tr. change the form of (a word) to express tense,gender, number, mood, etc. b intr. (of a word, language, etc.)undergo such change.==========Tr. change the pitch of (the voice, a musical note, etc.).2 Gram. a tr. change the form of (a word) to express tense,gender, number, mood, etc. b intr. (of a word, language, etc.)undergo such change.==========Tr. bend inwards; curve.==========Tr. bend inwards; curve.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]19:40, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
