• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Một cách yếu ớt===== ::smile weakly ::gượng cười ==Từ điển Oxford== ===Adv. & adj.=== =====Adv. in a weak ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´wi:kli</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::gượng cười
    ::gượng cười
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adv. & adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adv. & adj.=====
    =====Adv. in a weak manner.=====
    =====Adv. in a weak manner.=====

    02:36, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´wi:kli/

    Thông dụng

    Tính từ

    Một cách yếu ớt
    smile weakly
    gượng cười

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adv. & adj.
    Adv. in a weak manner.
    Adj. (weaklier,weakliest) sickly, not robust.
    Weakliness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X