-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nụ cười ngớ ngẩn, nụ cười tự mãn, nụ cười điệu===== ===Nội động từ=== =====Cười điệu, cười t...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 14: Dòng 14: =====Cười điệu, cười tự mãn, cười ngớ ngẩn==========Cười điệu, cười tự mãn, cười ngớ ngẩn=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Smirked]]+ *Ving: [[Smirking]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==23:55, ngày 22 tháng 12 năm 2007
Tham khảo chung
- smirk : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
