• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'depileit</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    04:16, ngày 24 tháng 5 năm 2008

    /'depileit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cạo lông
    vặt lông

    Oxford

    V.tr.

    Remove the hair from.
    Depilation n. [L depilare (asDE-, pilare f. pilus hair)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X