-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ .so sánh=== =====(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´puʃi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing==========(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ ==Chuyên ngành==- ===Adj.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====Adj.==========Forward, (self-)assertive, forceful, aggressive,obnoxious, arrogant, bumptious, brassy, brazen, impertinent,insolent, pushing, presumptuous, officious, loud, showy, cocky,brash, offensive, bold, Colloq cheeky: I hate pushy salesmenwho won't take 'No' for an answer.==========Forward, (self-)assertive, forceful, aggressive,obnoxious, arrogant, bumptious, brassy, brazen, impertinent,insolent, pushing, presumptuous, officious, loud, showy, cocky,brash, offensive, bold, Colloq cheeky: I hate pushy salesmenwho won't take 'No' for an answer.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====(pushier, pushiest) colloq.==========(pushier, pushiest) colloq.=====18:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
