-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đúng, không chính xác===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không đúng===== ==...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸inig´zækt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Không đúng, không chính xác==========Không đúng, không chính xác=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========không đúng==========không đúng==========không chính xác==========không chính xác=====- =====sai=====+ =====sai=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Imprecise, inaccurate, erroneous, incorrect, wrong, false,faulty, indefinite, fallacious, fuzzy, muddled: This gauge isgiving an inexact reading.==========Imprecise, inaccurate, erroneous, incorrect, wrong, false,faulty, indefinite, fallacious, fuzzy, muddled: This gauge isgiving an inexact reading.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Not exact.==========Not exact.=====19:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- inexact : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
