• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) lệch, không cân (tam giác)===== ::scalene triangle ::tam giác lệch ::scalene muscle ::cơ bậc ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´skeili:n</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    ::cơ bậc thang
    ::cơ bậc thang
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không cân=====
    =====không cân=====
    =====không đều cạnh=====
    =====không đều cạnh=====
    -
    =====lệch=====
    +
    =====lệch=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj. (esp. of a triangle) having sides unequal inlength.=====
    =====Adj. (esp. of a triangle) having sides unequal inlength.=====

    02:06, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´skeili:n/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) lệch, không cân (tam giác)
    scalene triangle
    tam giác lệch
    scalene muscle
    cơ bậc thang

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không cân
    không đều cạnh
    lệch

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. (esp. of a triangle) having sides unequal inlength.
    N.
    (in full scalene muscle) = SCALENUS.
    Ascalene triangle.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X