• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không quay===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không rota===== ::irrotational [[...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">i´routeiʃənəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Không quay=====
    =====Không quay=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện lạnh===
    =====không rota=====
    =====không rota=====
    ::[[irrotational]] [[flow]]
    ::[[irrotational]] [[flow]]
    ::dòng không rota
    ::dòng không rota
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không quay=====
    =====không quay=====

    20:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /i´routeiʃənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không quay

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    không rota
    irrotational flow
    dòng không rota

    Kỹ thuật chung

    không quay
    không xoắn
    không xoáy
    irrotational flow
    dòng chảy không xoắy
    irrotational flow
    dòng không xoáy
    Laplace's irrotational motion
    chuyển động không xoáy Laplace

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X