• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không bị ép buộc; tự nguyện===== =====Không bị gò bó; tự nhiên===== =====Không bị giới hạn; không bị ng...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ʌηkən´streind</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Không bị giới hạn; không bị ngăn trở=====
    =====Không bị giới hạn; không bị ngăn trở=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====không ràng buộc=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không ràng buộc=====
    -
    =====tự do=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====tự do=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Oxford===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====Adj.=====
    -
     
    +
    =====Not constrained or compelled.=====
    =====Not constrained or compelled.=====

    21:41, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ʌηkən´streind/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không bị ép buộc; tự nguyện
    Không bị gò bó; tự nhiên
    Không bị giới hạn; không bị ngăn trở

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không ràng buộc

    Kỹ thuật chung

    tự do

    Oxford

    Adj.
    Not constrained or compelled.
    Unconstrainedly adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X