• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đức Chúa Giêxu===== ==Từ điển Oxford== ===Int.=== =====Colloq. an exclamation of surprise, dismay, etc. [nameof the found...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´dʒi:zəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Đức Chúa Giêxu=====
    =====Đức Chúa Giêxu=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Int.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Int.=====
    =====Colloq. an exclamation of surprise, dismay, etc. [nameof the founder of the Christian religion d. c. AD 30]=====
    =====Colloq. an exclamation of surprise, dismay, etc. [nameof the founder of the Christian religion d. c. AD 30]=====

    20:37, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´dʒi:zəs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đức Chúa Giêxu

    Chuyên ngành

    Oxford

    Int.
    Colloq. an exclamation of surprise, dismay, etc. [nameof the founder of the Christian religion d. c. AD 30]

    Tham khảo chung

    • jesus : National Weather Service
    • jesus : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X