• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( Anh) mười luỹ thừa ba mươi===== =====( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám===== ==Từ điển Oxford== ===N.=...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kwin´tiliən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám=====
    =====( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(pl. same or quintillions) a thousand raised to the sixth(or formerly, esp. Brit., the tenth) power (10(18) and 10(30)respectively).=====
    =====(pl. same or quintillions) a thousand raised to the sixth(or formerly, esp. Brit., the tenth) power (10(18) and 10(30)respectively).=====

    19:18, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /kwin´tiliən/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Anh) mười luỹ thừa ba mươi
    ( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. same or quintillions) a thousand raised to the sixth(or formerly, esp. Brit., the tenth) power (10(18) and 10(30)respectively).
    Quintillionth adj. & n. [L quintus fifth +MILLION]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X