-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng===== =====Sự đúng, sự phải===== =====Tình trạng su...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´fitnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: =====Tình trạng sung sức==========Tình trạng sung sức=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự tương ứng=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự tương ứng=====- =====sự thích hợp=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====sự thích hợp=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- ===N.===+ =====N.=====- + =====Aptness, appropriateness, suitability, suitableness,competence, pertinence, seemliness; eligibility, adequacy,qualification(s): There is some doubt about Henryson's fitnessas a leader.==========Aptness, appropriateness, suitability, suitableness,competence, pertinence, seemliness; eligibility, adequacy,qualification(s): There is some doubt about Henryson's fitnessas a leader.=====21:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
