• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng===== =====Sự đúng, sự phải===== =====Tình trạng su...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´fitnis</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Tình trạng sung sức=====
    =====Tình trạng sung sức=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự tương ứng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự tương ứng=====
    -
    =====sự thích hợp=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====sự thích hợp=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====Aptness, appropriateness, suitability, suitableness,competence, pertinence, seemliness; eligibility, adequacy,qualification(s): There is some doubt about Henryson's fitnessas a leader.=====
    =====Aptness, appropriateness, suitability, suitableness,competence, pertinence, seemliness; eligibility, adequacy,qualification(s): There is some doubt about Henryson's fitnessas a leader.=====

    21:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´fitnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng
    Sự đúng, sự phải
    Tình trạng sung sức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự tương ứng

    Kỹ thuật chung

    sự thích hợp

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Aptness, appropriateness, suitability, suitableness,competence, pertinence, seemliness; eligibility, adequacy,qualification(s): There is some doubt about Henryson's fitnessas a leader.
    Health, healthiness, (good) (physical)condition, vigour, well-being, (good) shape, (fine) fettle,tone, wholesomeness, salubriousness or salubrity: Tony is afanatic about physical fitness and exercises daily.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X