• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====(classier, classiest) colloq. superior, styli...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kla:si</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ=====
    =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====(classier, classiest) colloq. superior, stylish.=====
    =====(classier, classiest) colloq. superior, stylish.=====

    00:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´kla:si/

    Thông dụng

    Tính từ

    (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (classier, classiest) colloq. superior, stylish.
    Classily adv. classiness n.

    Tham khảo chung

    • classy : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X