• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều (dùng (như) số ít)=== =====Phép biện chứng===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phép...)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====Phép biện chứng=====
    =====Phép biện chứng=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phép biện chứng=====
    -
    =====phép biện chứng=====
    +
    -
    ::[[marxian]] [[dialectics]]
    +
    -
    ::phép biện chứng macxit
    +
     +
    ::[[marxian]] [[dialectics]]
     +
    ::(toán (toán logic )ic ) phép biện chứng macxit
    == Oxford==
    == Oxford==
    ===N.===
    ===N.===

    08:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều (dùng (như) số ít)

    Phép biện chứng

    Toán & tin

    phép biện chứng
    marxian dialectics
    (toán (toán logic )ic ) phép biện chứng macxit

    Oxford

    N.

    (treated as sing. or pl.) = DIALECTIC n.
    .

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X