• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´limitəri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn=====
    =====(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bị chắn=====
    =====bị chắn=====
    -
    =====giới hạn=====
    +
    =====giới hạn=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Subject to restriction.=====
    =====Subject to restriction.=====
    =====Of, on, or serving as alimit.=====
    =====Of, on, or serving as alimit.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    18:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´limitəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bị chắn
    giới hạn

    Oxford

    Adj.
    Subject to restriction.
    Of, on, or serving as alimit.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X