-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc===== =====(kỹ thuật) sự giảm sức chịu đựng của kim l...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 25: Dòng 25: =====(nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng==========(nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[fatigued]]+ * Ving:[[fatiguing]]== Giao thông & vận tải==== Giao thông & vận tải==02:28, ngày 20 tháng 12 năm 2007
Oxford
Tham khảo chung
- fatigue : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
