• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .areolae=== ::“'ri”li: ::núm =====Quầng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
    Dòng 31: Dòng 31:
    =====Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]=====
    =====Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
     +
    ==Y Sinh==
     +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     +
    =====Quầng vú=====
     +
     +
     +
    [[Category:Y Sinh]]

    08:33, ngày 14 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .areolae

    “'ri”li:
    núm
    Quầng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    quầng
    areola of mammary gland
    quầng vú
    second-areola
    quầng thứ hai

    Oxford

    N.

    (pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.
    Any of the spaces between lines on asurface, e.g. of a leaf or an insect's wing.
    Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    Quầng vú

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X