-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(sinh vật học) địa y===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tạo===== === Nguồ...)(phien am)
Dòng 9: Dòng 9: ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- + ˈlīkən=====(sinh vật học) địa y==========(sinh vật học) địa y=====+ == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==16:57, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Oxford
N.
Any plant organism of the group Lichenes, composed of afungus and an alga in symbiotic association, usu. of green,grey, or yellow tint and growing on and colouring rocks,tree-trunks, roofs, walls, etc.
Lichened adj. (in sense 1). lichenology n. (in sense 1).lichenous adj. (in sense 2). [L f. Gk leikhen]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
