-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´degʒiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)==========Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========sự ăn khớp==========sự ăn khớp==========sự tiếp hợp==========sự tiếp hợp=====- =====sự vào khớp=====+ =====sự vào khớp=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Charming, pleasant, attractive, winsome, winning,appealing, agreeable, delightful, pleasing, likeable, friendly,open: With her engaging personality, it is no wonder she has somany friends.==========Charming, pleasant, attractive, winsome, winning,appealing, agreeable, delightful, pleasing, likeable, friendly,open: With her engaging personality, it is no wonder she has somany friends.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Attractive, charming.==========Attractive, charming.=====21:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
