• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)===== ===Động từ=== =====Đếm sai, tính sai===== == Từ điển Toán & tin ==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸mis´kaunt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Đếm sai, tính sai=====
    =====Đếm sai, tính sai=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tính sai=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Điện lạnh==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tính sai=====
     +
    === Điện lạnh===
    =====sự đếm sai=====
    =====sự đếm sai=====
    -
    =====sai số đếm=====
    +
    =====sai số đếm=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V. & n.=====
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====V.tr. (also absol.) count wrongly.=====
    =====V.tr. (also absol.) count wrongly.=====

    00:40, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸mis´kaunt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)

    Động từ

    Đếm sai, tính sai

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính sai

    Điện lạnh

    sự đếm sai
    sai số đếm

    Oxford

    V. & n.
    V.tr. (also absol.) count wrongly.
    N. a wrongcount.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X