-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸aut´ʃain</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: * PP : [[outshone]]* PP : [[outshone]]- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===V.tr.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====V.tr.==========(past and past part. -shone) shine brighter than;surpass in ability, excellence, etc.==========(past and past part. -shone) shine brighter than;surpass in ability, excellence, etc.=====17:55, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- outshine : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
