-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">dis'kʌvə</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==07:11, ngày 3 tháng 1 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Find (out), learn, perceive, unearth, uncover, bring tolight, turn or dig up, smoke or search out, root or ferret out;determine, ascertain, track down, identify; locate: Hediscovered the ninth moon of Saturn. We discovered why the tyrehad gone flat. 2 see, spot, catch sight or a glimpse of, layeyes on, behold, view, encounter, meet (with); notice, espy,descry, detect, discern: He discovered Madagascar lying righton their course.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
