• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ số nhiều=== =====Ông táo, vua bếp (từ cổ,nghĩa cổ)===== ==Từ điển Oxford== ===N.pl.=== =====Rom.Hist. the household gods...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    Dòng 12: Dòng 8:
    =====Ông táo, vua bếp (từ cổ,nghĩa cổ)=====
    =====Ông táo, vua bếp (từ cổ,nghĩa cổ)=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.pl.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.pl.=====
    =====Rom.Hist. the household gods.=====
    =====Rom.Hist. the household gods.=====
    =====Lares and penates thehome. [L]=====
    =====Lares and penates thehome. [L]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    21:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ số nhiều

    Ông táo, vua bếp (từ cổ,nghĩa cổ)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.pl.
    Rom.Hist. the household gods.
    Lares and penates thehome. [L]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X