• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">,kɔnsə'leiʃn</font>'''/)
    (/'''<font color="red">,kɔnsə'leiʃn</font>'''/)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====/'''<font color="red">,kɔnsə'leiʃn</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">,kɔnsə'leiʃn</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     

    14:17, ngày 19 tháng 5 năm 2008

    /,kɔnsə'leiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự an ủi, sự giải khuây
    words of consolation
    những lời an ủi
    consolation prize
    giải thưởng an ủi

    Oxford

    N.

    The act or an instance of consoling; the state of beingconsoled.
    A consoling thing, person, or circumstance.
    Consolatory adj. [ME f. OF, f. Lconsolatio -onis (as console(1))]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X