• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">æ'riələ</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    14:43, ngày 20 tháng 5 năm 2008

    /æ'riələ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .areolae

    “'ri”li:
    núm
    Quầng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    quầng
    areola of mammary gland
    quầng vú
    second-areola
    quầng thứ hai

    Oxford

    N.

    (pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.
    Any of the spaces between lines on asurface, e.g. of a leaf or an insect's wing.
    Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    Quầng vú

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X